Anh - Việt
hazardously
Adverb
hazardously (Adverb)
/hˈæzəɹdəsli/
/hˈæzəɹdəsli/
AI
Ví dụ
Mọi người băng qua đường đông đúc một cách nguy hiểm mà không nhìn.People hazardously cross busy streets without looking for traffic.
Trẻ em không chơi một cách nguy hiểm gần công trường xây dựng.Children do not hazardously play near the construction site.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hazardously" là một trạng từ chỉ mức độ nguy hiểm, được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống có thể gây ra rủi ro hoặc mối đe dọa cho sức khỏe hoặc an toàn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt trong cách viết hay ý nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Hazardously" thường xuất hiện trong các bối cảnh về an toàn lao động, môi trường và nghiên cứu rủi ro.