Anh - Việt

Bản dịch của từ Hazily trong tiếng Việt

hazily

Adverb

hazily (Adverb)

/hˈæzəli/
/hˈæzəli/
AI

Nghĩa 01 · một cách mơ hồ, không rõ ràng; nhìn hoặc diễn đạt một cách lờ mờ, mơ mịt, thiếu chi tiết

một cách mơ hồ, không rõ ràng; nhìn hoặc diễn đạt một cách lờ mờ, mơ mịt, thiếu chi tiết

in a vague or indistinct way.

Ví dụ
Mục tiêu của cộng đồng được xác định một cách mơ hồ tại cuộc họp trước.The community's goals were hazily defined at the last meeting.
Kế hoạch cho công viên không được trình bày một cách mơ hồ với công chúng.The plans for the park are not hazily presented to the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh