Anh - Việt
hazily
Adverb
hazily (Adverb)
/hˈæzəli/
/hˈæzəli/
AI
Nghĩa 01 · một cách mơ hồ, không rõ ràng; nhìn hoặc diễn đạt một cách lờ mờ, mơ mịt, thiếu chi tiết
một cách mơ hồ, không rõ ràng; nhìn hoặc diễn đạt một cách lờ mờ, mơ mịt, thiếu chi tiết
in a vague or indistinct way.
Ví dụ
Mục tiêu của cộng đồng được xác định một cách mơ hồ tại cuộc họp trước.The community's goals were hazily defined at the last meeting.
Kế hoạch cho công viên không được trình bày một cách mơ hồ với công chúng.The plans for the park are not hazily presented to the public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hazily" là trạng từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách không rõ ràng, mơ hồ hoặc lờ mờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút do âm điệu vùng miền. "Hazily" thường được sử dụng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong suy nghĩ, hình ảnh hoặc trạng thái cảm xúc.