Anh - Việt

Bản dịch của từ Haziness trong tiếng Việt

haziness

Noun

haziness (Noun)

/hˈeɪzɪnəs/
/ˈheɪzinəs/
AI

Nghĩa 01 · Chất lượng mờ ảo hoặc không rõ ràng

Chất lượng mờ ảo hoặc không rõ ràng

The quality of being hazy or unclear

Ví dụ
Sự mơ hồ trong chính sách xã hội khiến người dân khó hiểu các thay đổi.Haziness in social policies makes it hard for people to understand changes.
Không có sự mơ hồ trong nghiên cứu xã hội, điều này giúp kết quả chính xác.There is no haziness in social research, which helps accurate results.

Nghĩa 02 · Một trạng thái mờ nhạt hoặc thông suốt vượt quá một ngưỡng nhất định.

Một trạng thái mờ nhạt hoặc thông suốt vượt quá một ngưỡng nhất định.

A state of diminished clarity or clarity beyond a certain point

Ví dụ
Sự mờ nhạt của mạng xã hội khiến mọi người khó phân biệt đúng sai.The haziness of social media makes it hard to judge truth.
Sự mơ hồ của chính sách này không giúp giải quyết vấn đề xã hội.The haziness of this policy does not help solve social problems.

Nghĩa 03 · Một sự mơ hồ hoặc thiếu sự rõ ràng

Một sự mơ hồ hoặc thiếu sự rõ ràng

A vagueness or a lack of distinctness

Ví dụ
Xã hội có sự mơ hồ trong việc hiểu chính sách mới.There is haziness in society's understanding of the new policy.
Công chúng không có sự mơ hồ về vấn đề xã hội này.The public has no haziness about this social issue.

Video ngữ cảnh