Bản dịch của từ Hazy jewels trong tiếng Việt

Hazy jewels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazy jewels(Noun)

hˈeɪzi dʒˈuːəlz
ˈheɪzi ˈdʒuəɫz
01

Kim cương thường được xem là đẹp nhưng lại khó nhìn thấy rõ vì có lớp sương mờ bao phủ.

Gemstones are usually considered beautiful, but their clarity can be obscured by fog.

宝石虽然被认为很漂亮,但有时因雾气而显得模糊不清。

Ví dụ
02

Một viên ngọc không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng

An unclear or poorly identified gemstone.

一件模糊不清、界限不明的宝物

Ví dụ
03

Biểu tượng thể hiện điều quý giá nhưng bị che khuất hoặc khó hiểu

A symbol of something precious that is hidden or hard to grasp.

象征着一些珍贵但被掩盖或难以捉摸的事物。

Ví dụ