Bản dịch của từ Hazy jewels trong tiếng Việt
Hazy jewels
Noun [U/C]

Hazy jewels(Noun)
hˈeɪzi dʒˈuːəlz
ˈheɪzi ˈdʒuəɫz
01
Kim cương thường được xem là đẹp nhưng lại khó nhìn thấy rõ vì có lớp sương mờ bao phủ.
Gemstones are usually considered beautiful, but their clarity can be obscured by fog.
宝石虽然被认为很漂亮,但有时因雾气而显得模糊不清。
Ví dụ
02
Một viên ngọc không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng
An unclear or poorly identified gemstone.
一件模糊不清、界限不明的宝物
Ví dụ
