Bản dịch của từ Hazy jewels trong tiếng Việt
Hazy jewels
Noun [U/C]

Hazy jewels(Noun)
hˈeɪzi dʒˈuːəlz
ˈheɪzi ˈdʒuəɫz
Ví dụ
02
Một viên ngọc không rõ ràng hoặc chưa xác định rõ nét
An unclear or poorly defined gemstone.
一颗不清楚、不明确的宝石。
Ví dụ
Hazy jewels

Một viên ngọc không rõ ràng hoặc chưa xác định rõ nét
An unclear or poorly defined gemstone.
一颗不清楚、不明确的宝石。