Bản dịch của từ He has minor responsibilities trong tiếng Việt
He has minor responsibilities
Noun [U/C] Adjective

He has minor responsibilities(Noun)
hˈɛ hˈɑːz mˈɪnɐ rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈhɛ ˈhɑz ˈmɪnɝ rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
02
Giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải xử lý một việc gì đó
The status or reality that requires handling something.
责任状态或实际情况,涉及应对某件事情的责任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
He has minor responsibilities(Adjective)
hˈɛ hˈɑːz mˈɪnɐ rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈhɛ ˈhɑz ˈmɪnɝ rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01
Ít quan trọng hoặc có ý nghĩa thấp hơn
A task or responsibility is part of someone's job or role.
次要的、不那么重要的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không nghiêm trọng hoặc quan trọng
A state or fact means there's an obligation to address a certain issue.
状态或实际意味着必须处理某个问题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ít về mức độ hoặc số lượng
A specific job or duty
一项具体的工作或责任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
