Bản dịch của từ Head off trong tiếng Việt

Head off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head off (Phrase)

hɛd ɑf
hɛd ɑf
01

Ngăn cản ai đó làm việc gì.

To prevent someone from doing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dừng lại hoặc trì hoãn một quá trình hoặc tình huống.

To stop or delay a process or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để chặn ai đó hoặc một cái gì đó.

To intercept someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh