Bản dịch của từ Head table trong tiếng Việt
Head table
Noun [U/C]

Head table(Noun)
hɛd tˈeɪbl
hɛd tˈeɪbl
Ví dụ
02
Một bàn dùng cho mục đích đặc biệt, thường trong các cuộc họp hoặc lễ hội, thể hiện sự trọng yếu.
A table designated for a specific purpose, usually in meetings or ceremonies, signifying its importance.
一张桌子专门用于某个特定的目的,通常用于会议或仪式,彰显其重要性。
Ví dụ
03
Một bàn nhỏ ở phía trước của phòng hội nghị dành cho diễn giả hoặc quan khách
A table at the front of the auditorium for speakers or officials.
讲坛上的一张桌子,用于演讲或官方人员使用。
Ví dụ
