Bản dịch của từ Headdress trong tiếng Việt

Headdress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headdress(Noun)

hˈɛddɹˌɛs
hˈɛdɹˌɛs
01

Một vật trang trí đội trên đầu hoặc dải che đầu, thường mang tính lễ nghi hoặc trang trọng, dùng trong các dịp nghi lễ, lễ hội hoặc biểu diễn.

An ornamental covering or band for the head, especially one worn on ceremonial occasions.

头饰,尤其是用于仪式场合的装饰性覆盖物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Headdress (Noun)

SingularPlural

Headdress

Headdresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ