Bản dịch của từ Headdress trong tiếng Việt
Headdress

Headdress (Noun)
Một vật trang trí đội trên đầu hoặc dải che đầu, thường mang tính lễ nghi hoặc trang trọng, dùng trong các dịp nghi lễ, lễ hội hoặc biểu diễn.
An ornamental covering or band for the head, especially one worn on ceremonial occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "headdress" chỉ đến một phụ kiện hoặc trang phục đội trên đầu, thường được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa, tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó có thể bao gồm mũ, khăn turban, hoặc bất kỳ dạng trang sức nào để trang trí cho đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trí văn hóa, "headdress" có thể mang các ý nghĩa riêng biệt tại mỗi nền văn hóa.
Từ "headdress" chỉ đến một phụ kiện hoặc trang phục đội trên đầu, thường được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa, tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó có thể bao gồm mũ, khăn turban, hoặc bất kỳ dạng trang sức nào để trang trí cho đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trí văn hóa, "headdress" có thể mang các ý nghĩa riêng biệt tại mỗi nền văn hóa.
