Bản dịch của từ Headquarters office trong tiếng Việt

Headquarters office

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headquarters office(Noun)

hˈɛdkwɔːtəz ˈɒfɪs
ˈhɛdˌkwɔrtɝz ˈɔfɪs
01

Một trung tâm điều hành hoặc quản lý

A center of operations or administration

Ví dụ
02

Văn phòng chính của một tổ chức hoặc công ty

The main office of an organization or company

Ví dụ
03

Một địa điểm từ đó một tổ chức hoặc chi nhánh của tổ chức được điều khiển

A location from which an organization or branch of an organization is controlled

Ví dụ