Bản dịch của từ Healthy belly trong tiếng Việt

Healthy belly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthy belly(Phrase)

hˈɛlθi bˈɛli
ˈhɛɫθi ˈbɛɫi
01

Chỉ ra chế độ ăn uống và lối sống cân đối giúp cải thiện sức khỏe vùng bụng.

Mention a balanced diet and lifestyle that contribute to the health of your stomach.

说明均衡的饮食和生活习惯有助于保持腹部健康

Ví dụ
02

Đề cập đến một hệ tiêu hóa hoạt động tốt

Refers to a well-functioning digestive system.

指的是一个运作良好的消化系统

Ví dụ
03

Một trạng thái khỏe mạnh hoặc cảm giác tốt trong vùng bụng

Good health or well-being in the abdominal area.

腹部健康或良好状态

Ví dụ