Bản dịch của từ Heart sank trong tiếng Việt

Heart sank

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart sank(Phrase)

hˈɑːt sˈæŋk
ˈhɝt ˈsæŋk
01

Đột nhiên trở nên rất buồn hoặc thất vọng

To become suddenly very sad or disappointed

Ví dụ
02

Cảm thấy mất tự tin hoặc lòng can đảm đột ngột

To feel a sudden loss of confidence or courage

Ví dụ