Bản dịch của từ Heavenly-kingdom trong tiếng Việt

Heavenly-kingdom

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavenly-kingdom(Noun)

hɨvˈɛndəlmvɨŋɡəl
hɨvˈɛndəlmvɨŋɡəl
01

(trong niềm tin Kitô giáo) cõi tâm linh nơi Chúa và các thiên thần ngự trị.

In Christian belief the spiritual realm where God and the angels dwell.

Ví dụ

Heavenly-kingdom(Adjective)

hɨvˈɛndəlmvɨŋɡəl
hɨvˈɛndəlmvɨŋɡəl
01

Của hoặc liên quan đến thiên đường hoặc thiên đường.

Of or relating to heaven or the heavens.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh