Bản dịch của từ Heavy flowers trong tiếng Việt

Heavy flowers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy flowers(Noun)

hˈiːvi flˈaʊəz
ˈhivi ˈfɫaʊɝz
01

Một loại cây có hoa, lá dày đặc, và các bông hoa to hoặc nặng

It's a type of flowering plant with dense foliage and large, striking blooms.

一种开花植物,具有浓密的叶荫和硕大或繁重的花朵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những cách cắm hoa từ những loại hoa có thân dày hoặc bông xum xê

Flower arrangements use flowers with thick stems or large blossoms.

插花设计常用有厚花梗或花朵较大的鲜花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những bông hoa to lớn, có thể cảm nhận được sự nặng nề hoặc nổi bật rõ ràng

The large flowers can be felt as heavy and prominent.

那些盛开的花朵,给人一种沉甸甸、格外引人注目的感觉。

Ví dụ