Bản dịch của từ Heel area trong tiếng Việt

Heel area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heel area(Noun)

hˈiːl ˈeəriə
ˈhiɫ ˈɑriə
01

Phần sau của bàn chân dưới mắt cá chân

The back part of the foot below the ankle

脚踝后方的部分

Ví dụ
02

Phần lưng tròn hoặc cong của một vật gì đó

The rounded or curved back of something

某物的背部呈圆形或弯曲的部分

Ví dụ
03

Gót giày hoặc ủng

A part of the shoe or boot helps support the heel.

Một phần của giày hoặc ủng giúp nâng đỡ gót chân。

Ví dụ