Bản dịch của từ Held information trong tiếng Việt

Held information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Held information(Phrase)

hˈɛld ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈhɛɫd ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin hoặc dữ liệu đã được lưu trữ để tham khảo hoặc sử dụng

Knowledge or data stored for reference or use.

存储的知识或数据,供参考或使用

Ví dụ
02

Hành động sở hữu hoặc lưu trữ thông tin

Actions involving possession or storing of information

拥有或存储信息的行为

Ví dụ
03

Dữ liệu đã được lưu giữ hoặc duy trì trong một trạng thái hoặc bối cảnh nhất định.

Keep or maintain information in a specific state or context.

保持或维持信息在特定的状态或情境中

Ví dụ