Bản dịch của từ Hello trong tiếng Việt

Hello

Verb Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hello(Verb)

həlˈoʊ
həlˈoʊ
01

Nói hoặc hét lên 'xin chào'.

Say or shout ‘hello’.

Ví dụ

Hello(Interjection)

həlˈoʊ
həlˈoʊ
01

Dùng để chào hỏi hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện qua điện thoại.

Used as a greeting or to begin a telephone conversation.

Ví dụ

Hello(Noun)

həlˈoʊ
həlˈoʊ
01

Một lời nói 'xin chào'; Một lời chào.

An utterance of ‘hello’; a greeting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ