Bản dịch của từ Helplessly trong tiếng Việt

Helplessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helplessly(Adverb)

hˈɛlpləsli
hˈɛlplɪsli
01

Không có khả năng phản ứng hoặc can thiệp; chịu thua, bó tay trước tình huống.

Without the ability to react actively.

Ví dụ
02

Không có khả năng tự giúp bản thân; bất lực, không thể tự xử lý tình huống hoặc xin giúp đỡ được.

Without the ability to help oneself.

Ví dụ
03

Không có sự bảo vệ hoặc giúp đỡ; trong tình trạng không biết phải làm gì và không được hỗ trợ.

Without protection or assistance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ