Bản dịch của từ Hemstitched trong tiếng Việt

Hemstitched

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemstitched (Verb)

hˈɛmstɨtˌud
hˈɛmstɨtˌud
01

Khâu (một đường may hoặc đường viền) với các mũi khâu khít qua hai mép.

Sew a seam or border with close stitches passing over two edges.

Ví dụ

The volunteers hemstitched the blankets for the homeless shelter last week.

Các tình nguyện viên đã khâu viền cho chăn tại nơi trú ẩn.

They did not hemstitch the tablecloth for the charity event.

Họ đã không khâu viền cho khăn trải bàn trong sự kiện từ thiện.

Did the group hemstitch the banners for the community festival?

Nhóm đã khâu viền cho các băng rôn của lễ hội cộng đồng chưa?

Hemstitched (Adjective)

hˈɛmstɨtˌud
hˈɛmstɨtˌud
01

Có đường viền hoặc cạnh được hoàn thiện bằng các mũi khâu kín.

Having a border or edge finished with close stitches.

Ví dụ

The hemstitched tablecloth added elegance to the community dining event.

Chiếc khăn trải bàn có viền khâu tỉ mỉ đã làm tăng vẻ sang trọng cho sự kiện ăn uống cộng đồng.

The organizers did not choose plain fabric for the hemstitched banners.

Nhà tổ chức đã không chọn vải đơn giản cho những băng rôn có viền khâu tỉ mỉ.

Are the hemstitched curtains still available for the charity auction?

Những chiếc rèm có viền khâu tỉ mỉ còn có sẵn cho buổi đấu giá từ thiện không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hemstitched/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hemstitched

Không có idiom phù hợp