Bản dịch của từ Hemstitched trong tiếng Việt
Hemstitched

Hemstitched (Verb)
The volunteers hemstitched the blankets for the homeless shelter last week.
Các tình nguyện viên đã khâu viền cho chăn tại nơi trú ẩn.
They did not hemstitch the tablecloth for the charity event.
Họ đã không khâu viền cho khăn trải bàn trong sự kiện từ thiện.
Did the group hemstitch the banners for the community festival?
Nhóm đã khâu viền cho các băng rôn của lễ hội cộng đồng chưa?
Hemstitched (Adjective)
The hemstitched tablecloth added elegance to the community dining event.
Chiếc khăn trải bàn có viền khâu tỉ mỉ đã làm tăng vẻ sang trọng cho sự kiện ăn uống cộng đồng.
The organizers did not choose plain fabric for the hemstitched banners.
Nhà tổ chức đã không chọn vải đơn giản cho những băng rôn có viền khâu tỉ mỉ.
Are the hemstitched curtains still available for the charity auction?
Những chiếc rèm có viền khâu tỉ mỉ còn có sẵn cho buổi đấu giá từ thiện không?
Họ từ
"Những đường may hemstitched" đề cập đến một kỹ thuật xén vải để tạo ra những đường chỉ tinh tế, thường được sử dụng để trang trí trên các sản phẩm vải như khăn trải bàn, khăn tay và trang phục. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hoặc viết, nhưng âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau nhẹ. Thực hành hemstitching mang tính nghệ thuật cao, thể hiện sự khéo léo của người thợ may và thường gắn liền với các sản phẩm cao cấp.
Từ "hemstitched" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "hem", nghĩa là "gờ", kết hợp với "stitch", có nguồn gốc từ chữ "stitcia" trong tiếng Latin, có nghĩa là "may". Trong lịch sử, kỹ thuật may gờ đã được sử dụng để tạo ra các đường viền chắc chắn cho vải, nhằm tăng cường độ bền và thẩm mỹ. Ngày nay, "hemstitched" chỉ việc may gờ tinh xảo, thể hiện sự khéo léo và tính nghệ thuật của sản phẩm vải.
Từ "hemstitched" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, nó có thể thấy trong ngữ cảnh chuyên ngành thời trang và may mặc, đặc biệt khi mô tả kỹ thuật hoàn thiện cạnh sản phẩm. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu về thủ công mỹ nghệ, nơi nhấn mạnh sự khéo léo và tính tinh xảo của sản phẩm.