Anh - Việt

Bản dịch của từ Heralded trong tiếng Việt

heralded

VerbAdjective

heralded (Verb)

/hˈɛɹldɪd/
/hˈɛɹldɪd/
AI

Nghĩa 01

khen ngợi, ca ngợi hoặc tán dương ai đó/điều gì đó; ăn mừng, tuyên dương công lao hoặc thành tựu của ai/điều đó.

to praise or celebrate someone or something.

Ví dụ
Bạn bè của cô ấy đã tuyên dương thành tích của cô ấy trong báo địa phương.Her friends heralded her achievement in the local newspaper.
Không nhiều người tuyên dương việc ra mắt nền tảng truyền thông xã hội mới.Not many people heralded the new social media platform launch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

heralded (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được công bố hoặc quảng bá một cách đầy hào hứng và tích cực; được ca ngợi, giới thiệu rầm rộ như một tin tốt hoặc một sự kiện quan trọng.

announced or publicized in a very enthusiastic and positive way.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội mới đã được tuyên bố là cách mạng.The new social media platform was heralded as revolutionary.
Thí nghiệm xã hội gây tranh cãi không được tuyên bố bởi tất cả mọi người.The controversial social experiment was not heralded by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh