heralded
heralded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
heralded (Adjective)
Nghĩa 01
Được công bố hoặc quảng bá một cách đầy hào hứng và tích cực; được ca ngợi, giới thiệu rầm rộ như một tin tốt hoặc một sự kiện quan trọng.
announced or publicized in a very enthusiastic and positive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heralded" là một động từ quá khứ phân từ, xuất phát từ động từ "herald", có nghĩa là thông báo hoặc báo hiệu điều gì đó quan trọng hoặc có ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh văn học và truyền thông, từ này thường được sử dụng để mô tả việc công bố các sự kiện, ý tưởng hoặc sản phẩm mới. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, song trong văn viết, "heralded" có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh.