Bản dịch của từ Heralding trong tiếng Việt
Heralding

Heralding (Adjective)
Mô tả điều gì đó mang tính thông báo hoặc báo hiệu trước — cho thấy một sự kiện, thay đổi hoặc tin tức sắp xảy ra.
Characterized by announcement or indication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heralding" là động từ hiện tại phân từ của "herald", có nghĩa là thông báo, báo trước hoặc tuyên bố sự xuất hiện của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ việc thông báo về sự kiện quan trọng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc ý nghĩa của từ "heralding", tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn chương và báo chí.
Họ từ
Từ "heralding" là động từ hiện tại phân từ của "herald", có nghĩa là thông báo, báo trước hoặc tuyên bố sự xuất hiện của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ việc thông báo về sự kiện quan trọng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc ý nghĩa của từ "heralding", tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn chương và báo chí.
