hesitance
Noun
hesitance (Noun)
/ˈhɛ.zɪ.təns/
/ˈhɛ.zɪ.təns/
AI
Ví dụ
Sự do dự của cô ấy khi phát biểu trước công chúng ảnh hưởng đến điểm nói IELTS của cô ấy.Her hesitance to speak in public affected her IELTS speaking score.
Tôi không hiểu tại sao một số người có sự do dự trong các tình huống xã hội.I don't understand why some people have hesitance in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hesitance" chỉ trạng thái do dự, chần chừ khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó thể hiện sự không chắc chắn và thiếu tự tin trong việc lựa chọn. Ở dạng tiếng Anh Anh, từ này có thể viết là "hesitation", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "hesitation" nhưng có thể phổ biến hơn trong các bối cảnh đời sống hàng ngày. Phát âm của từ này tương tự nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt giữa hai vùng, với người Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm vị trong một số âm tiết.