heyday
Noun
heyday (Noun)
/hˈeidei/
/hˈeidˌei/
AI
Ví dụ
Trong thời kỳ hoàng kim của mạng xã hội, nhiều người dành hàng giờ trực tuyến.In the heyday of social media, many people spent hours online.
Thời kỳ hoàng kim của các buổi tụ tập xã hội là trước các hạn chế do đại dịch.The heyday of social gatherings was before the pandemic restrictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heyday" có nghĩa là thời kỳ thịnh vượng nhất, thời kỳ hoàng kim trong sự nghiệp hoặc hoạt động của một cá nhân, tổ chức. Từ này thường được sử dụng để chỉ những giai đoạn đỉnh cao, khi thành công và sự nổi bật đạt tới mức cao nhất. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, "heyday" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, gợi nhớ về những kỷ niệm tốt đẹp trong quá khứ.