Bản dịch của từ Hidden corner trong tiếng Việt

Hidden corner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden corner(Phrase)

hˈɪdən kˈɔːnɐ
ˈhɪdən ˈkɔrnɝ
01

Một nơi riêng tư hoặc bí mật thường dùng để nghỉ dưỡng hoặc tránh khỏi sự chú ý.

A private or secret place is often used for rest or hiding away.

一个私密或隐蔽的地方,通常用来避难或藏身

Ví dụ
02

Một phần ít được chú ý hoặc ít người biết đến của một địa điểm

A less noticeable or harder-to-spot part of a place.

在某个地点被较少注意到或难以察觉的部分

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc nơi ẩn hoặc biệt lập

A secluded or isolated area or place

隐秘的角落或场所

Ví dụ