Bản dịch của từ Hidden genetic trong tiếng Việt
Hidden genetic
Noun [U/C]

Hidden genetic(Noun)
hˈɪdən dʒɛnˈɛtɪk
ˈhɪdən ˌdʒɛˈnɛtɪk
01
Thông tin di truyền không được biểu hiện rõ ràng trong kiểu hình của sinh vật.
Genetic information that is not visibly expressed in an organisms phenotype
Ví dụ
Ví dụ
