Bản dịch của từ Hidden genetic trong tiếng Việt

Hidden genetic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden genetic(Noun)

hˈɪdən dʒɛnˈɛtɪk
ˈhɪdən ˌdʒɛˈnɛtɪk
01

Thông tin di truyền không được biểu hiện rõ ràng trong kiểu hình của sinh vật.

Genetic information that is not visibly expressed in an organisms phenotype

Ví dụ
02

Những đặc điểm hoặc tính chất được mã hóa trong DNA của các sinh vật.

Encoded traits or characteristics within an organisms DNA

Ví dụ
03

Biến dị gen không thể hiện ra bên ngoài

Genetic variation that does not appear outwardly

Ví dụ