Bản dịch của từ Hidden solution trong tiếng Việt

Hidden solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden solution(Noun)

hˈɪdən səlˈuːʃən
ˈhɪdən səˈɫuʃən
01

Điều gì đó bị che giấu hoặc không nhìn thấy được.

Something that is concealed or not visible

Ví dụ
02

Một câu trả lời hoặc phương pháp không rõ ràng ngay từ đầu.

An answer or method that is not immediately apparent

Ví dụ
03

Một giải pháp được cố ý giấu kín hoặc không tiết lộ.

A solution that is intentionally not disclosed or revealed

Ví dụ