Bản dịch của từ High-achievers trong tiếng Việt

High-achievers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-achievers(Noun)

hˈaɪətʃˌiːvəz
ˈhaɪəˈtʃivɝz
01

Một người đạt được thành công cao, đặc biệt trong học vấn hoặc sự nghiệp

A person who achieves great success, especially in education or their career.

一个人在教育或事业领域取得了巨大成功。

Ví dụ
02

Người luôn duy trì hiệu suất xuất sắc, thường vượt xa mong đợi

Someone who consistently excels and often goes beyond expectations.

他总是取得优异的成绩,常常超出预期。

Ví dụ
03

Những cá nhân được công nhận vì thành tích xuất sắc của họ

Individuals recognized for their outstanding achievements.

这些个人因其杰出的成就而受到表彰

Ví dụ