Bản dịch của từ High fashion trong tiếng Việt

High fashion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High fashion(Noun)

haɪ fˈæʃn
haɪ fˈæʃn
01

Thiết kế và sáng tạo các mặt hàng thời trang cao cấp.

The design and creation of highend fashion items.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ gắn liền với ngành thời trang nhằm biểu thị những thiết kế và phong cách tiên tiến.

A term associated with the fashion industry that denotes cuttingedge designs and styles.

Ví dụ
03

Thế giới của những buổi trình diễn thời trang độc quyền và quần áo sang trọng.

The world of exclusive fashion shows and luxurious clothing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh