Bản dịch của từ High grass trong tiếng Việt

High grass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High grass(Noun)

hˈaɪ ɡrˈɑːs
ˈhaɪ ˈɡræs
01

Cỏ cao, thô thường mọc ở đồng cỏ hoặc thảo nguyên

Rough tall grass commonly found in fields or pastures.

这种高大且质地粗糙的草常见于田野或草地上。

Ví dụ
02

Thảm cỏ cao

The vegetation consists of tall grasses.

这里的植被主要是高草丛生。

Ví dụ
03

Một loại cỏ cao, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm nơi cư trú tự nhiên.

A type of grass that grows quite tall, commonly used for grazing or as natural habitat.

一种高度显著的草本植物,常被用作放牧的草场或天然栖息地。

Ví dụ