ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
High grass
Cỏ cao, thô thường mọc ở đồng cỏ hoặc thảo nguyên
Rough tall grass commonly found in fields or pastures.
这种高大且质地粗糙的草常见于田野或草地上。
Thảm cỏ cao
The vegetation consists of tall grasses.
这里的植被主要是高草丛生。
Một loại cỏ cao, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm nơi cư trú tự nhiên.
A type of grass that grows quite tall, commonly used for grazing or as natural habitat.
一种高度显著的草本植物,常被用作放牧的草场或天然栖息地。