Bản dịch của từ High-mettled trong tiếng Việt
High-mettled

High-mettled(Adjective)
Mô tả một con vật (thường là ngựa) hoặc người có tính khí mạnh, nhiều hăng hái, can đảm và hơi bướng bỉnh; sống động, dễ nổi nóng hoặc rất năng nổ.
Having or characterized by considerable courage or spirit especially of a horse lively headstrong.
充满勇气和精神的(尤其是马)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"High-mettled" là một tính từ mô tả phẩm chất của một cá nhân, thường nhấn mạnh đến sự kiên cường, dũng cảm và lòng quyết tâm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "mettled", vốn được dùng để chỉ sự có tính cách và bản lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi, với người nói Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với người nói Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Từ "high-mettled" có nguồn gốc từ từ "mettle", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "metal" (có nghĩa là chất liệu) và từ Latin "metallum" (kim loại). Ban đầu, "mettle" chỉ chất liệu hay bản chất của một vật, nhưng theo thời gian, nó đã chuyển sang nghĩa chỉ phẩm chất tinh thần, lòng can đảm và sự kiên cường. Từ "high-mettled" hiện nay được sử dụng để chỉ những người có tinh thần cao cả, sẵn sàng đối mặt với thử thách, gắn liền với bối cảnh khẳng định phẩm giá con người trong xã hội hiện đại.
Từ "high-mettled" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến phẩm chất cá nhân, sự kiên cường hoặc khả năng đối phó với thử thách. Trong đời sống hàng ngày, "high-mettled" có thể được sử dụng để mô tả những cá nhân có lòng dũng cảm, tính kiên trì hoặc sự quyết tâm trong các tình huống khó khăn, như trong thể thao hoặc nghệ thuật.
"High-mettled" là một tính từ mô tả phẩm chất của một cá nhân, thường nhấn mạnh đến sự kiên cường, dũng cảm và lòng quyết tâm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "mettled", vốn được dùng để chỉ sự có tính cách và bản lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi, với người nói Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với người nói Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Từ "high-mettled" có nguồn gốc từ từ "mettle", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "metal" (có nghĩa là chất liệu) và từ Latin "metallum" (kim loại). Ban đầu, "mettle" chỉ chất liệu hay bản chất của một vật, nhưng theo thời gian, nó đã chuyển sang nghĩa chỉ phẩm chất tinh thần, lòng can đảm và sự kiên cường. Từ "high-mettled" hiện nay được sử dụng để chỉ những người có tinh thần cao cả, sẵn sàng đối mặt với thử thách, gắn liền với bối cảnh khẳng định phẩm giá con người trong xã hội hiện đại.
Từ "high-mettled" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến phẩm chất cá nhân, sự kiên cường hoặc khả năng đối phó với thử thách. Trong đời sống hàng ngày, "high-mettled" có thể được sử dụng để mô tả những cá nhân có lòng dũng cảm, tính kiên trì hoặc sự quyết tâm trong các tình huống khó khăn, như trong thể thao hoặc nghệ thuật.
