Bản dịch của từ High-mettled trong tiếng Việt
High-mettled

High-mettled (Adjective)
Mô tả một con vật (thường là ngựa) hoặc người có tính khí mạnh, nhiều hăng hái, can đảm và hơi bướng bỉnh; sống động, dễ nổi nóng hoặc rất năng nổ.
Having or characterized by considerable courage or spirit especially of a horse lively headstrong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"High-mettled" là một tính từ mô tả phẩm chất của một cá nhân, thường nhấn mạnh đến sự kiên cường, dũng cảm và lòng quyết tâm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "mettled", vốn được dùng để chỉ sự có tính cách và bản lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi, với người nói Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với người nói Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
"High-mettled" là một tính từ mô tả phẩm chất của một cá nhân, thường nhấn mạnh đến sự kiên cường, dũng cảm và lòng quyết tâm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "mettled", vốn được dùng để chỉ sự có tính cách và bản lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi, với người nói Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với người nói Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
