Bản dịch của từ High-standard trong tiếng Việt

High-standard

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-standard(Adjective)

hˈaɪstɑːndəd
ˈhaɪˈstændɝd
01

Chất lượng rất cao, vượt trội

It has top-notch and outstanding quality.

品质非常出众

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả mức độ đạt được hoặc chất lượng cần thiết và mong đợi.

It is usually used to describe a level of performance or quality that people demand or expect.

这个常用来描述人们期待或要求的性能或质量水平。

Ví dụ
03

Đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn đã đề ra một cách xuất sắc

Meeting or exceeding the established criteria with flying colors.

达到了或超越了既定的标准,表现非常出色

Ví dụ