Anh - Việt

Bản dịch của từ High technology trong tiếng Việt

high technology

AdjectiveNoun

high technology (Adjective)

/hˈaɪ tɛknˈɑlədʒi/
/hˈaɪ tɛknˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại; áp dụng các thiết bị, kỹ thuật hoặc giải pháp khoa học mới nhất.

relating to or using advanced technology.

Ví dụ
Các thiết bị công nghệ cao phổ biến giữa giới trẻ để giao tiếp.High technology devices are popular among young people for communication.
Không phải ai cũng thoải mái khi sử dụng công cụ công nghệ cao cho giao tiếp xã hội.Not everyone is comfortable using high technology tools for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

high technology (Noun)

/hˈaɪ tɛknˈɑlədʒi/
/hˈaɪ tɛknˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01

Công nghệ tiên tiến, nằm ở hàng đầu hoặc tiên phong trong một lĩnh vực — những kỹ thuật, thiết bị hoặc giải pháp mới nhất, hiện đại nhất và có hiệu suất, tính năng vượt trội so với công nghệ trước đó.

technology that is at the cutting edge or forefront of a particular field.

Ví dụ
Công nghệ cao đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp với nhau.High technology has revolutionized the way we communicate with each other.
Không phải ai cũng thoải mái khi sử dụng thiết bị công nghệ cao cho các nhiệm vụ hàng ngày.Not everyone is comfortable using high technology devices for daily tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh