high technology
high technology (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
high technology (Noun)
Nghĩa 01
Công nghệ tiên tiến, nằm ở hàng đầu hoặc tiên phong trong một lĩnh vực — những kỹ thuật, thiết bị hoặc giải pháp mới nhất, hiện đại nhất và có hiệu suất, tính năng vượt trội so với công nghệ trước đó.
technology that is at the cutting edge or forefront of a particular field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Công nghệ cao" (high technology) chỉ các công nghệ tiên tiến, chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực như điện tử, thông tin, sinh học và vật liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm và quy trình sản xuất, có đặc điểm tinh vi và đổi mới về mặt kỹ thuật. Ở Anh, thuật ngữ thường được viết là "high-tech", trong khi ở Mỹ, "high technology" có thể được rút ngắn thành "high tech" trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.