Bản dịch của từ High tide trong tiếng Việt

High tide

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High tide(Noun)

haɪ taɪd
haɪ taɪd
01

Thời điểm nước biển dâng lên cao nhất trong chu kỳ thủy triều (mực nước cao nhất).

The time when the sea is at its highest level.

海水涨潮时的最高水位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

High tide(Adjective)

haɪ taɪd
haɪ taɪd
01

Cảm thấy rất vui vẻ, phấn khởi và tự tin; ở trạng thái hưng phấn cao.

Feeling very happy and confident.

感到非常快乐和自信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh