high tide
NounAdjective
high tide (Noun)
/haɪ taɪd/
/haɪ taɪd/
AI
Ví dụ
Thủy triều cao xảy ra lúc 8 giờ tối vào mùa hè.High tide occurs at 8 PM during the summer months.
Thủy triều cao không ảnh hưởng đến giải bóng chuyền bãi biển tuần tới.High tide does not affect the beach volleyball tournament next week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
high tide (Adjective)
/haɪ taɪd/
/haɪ taɪd/
AI
Ví dụ
Sau khi thắng cuộc tranh luận, Sarah cảm thấy rất tự tin.After winning the debate, Sarah felt a high tide of confidence.
John thường không cảm thấy tự tin trong các tình huống xã hội.John does not usually experience a high tide in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"High tide" là thuật ngữ chỉ mức nước cao nhất trong chu kỳ triều của biển, xảy ra khi lực kéo của mặt trăng và mặt trời tác động lên đại dương. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh chuyên môn, "high tide" có thể liên quan đến các yếu tố như khí hậu, mùa và địa hình, ảnh hưởng đến tần suất và cường độ triều cường.