Bản dịch của từ Highborn trong tiếng Việt

Highborn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highborn(Adjective)

hˈaɪbɔːn
ˈhaɪbɝn
01

Thuộc về tầng lớp xã hội cao

Belonging to a high social class

Ví dụ
02

Xuất thân quý tộc hoặc có địa vị xã hội cao.

Of noble birth or high social rank

Ví dụ
03

Quý tộc

Aristocratic

Ví dụ