Bản dịch của từ Highlighted issue trong tiếng Việt

Highlighted issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highlighted issue(Noun)

hˈaɪlaɪtɪd ˈɪʃuː
ˈhaɪˌɫaɪtɪd ˈɪʃu
01

Một chủ đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận

An important topic for debate or discussion.

这是一个重要的话题,常用于辩论或讨论中。

Ví dụ
02

Điểm gây tranh cãi hoặc bất đồng

A point of contention or disagreement

一个争议点或分歧

Ví dụ
03

Một vấn đề đặc biệt được chú ý hoặc nhấn mạnh

A matter that has received particular attention or emphasis.

一个问题引起了特别的关注或重视。

Ví dụ