Bản dịch của từ Highlighted issue trong tiếng Việt
Highlighted issue
Noun [U/C]

Highlighted issue(Noun)
hˈaɪlaɪtɪd ˈɪʃuː
ˈhaɪˌɫaɪtɪd ˈɪʃu
01
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chủ đề quan trọng cần thảo luận hoặc tranh luận
An important topic for debate or discussion.
一个重要的话题或讨论的主题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
