Bản dịch của từ Highly unusual trong tiếng Việt

Highly unusual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly unusual(Adjective)

hˈaɪli ənjˈuʒˌuəl
hˈaɪli ənjˈuʒˌuəl
01

Rất hiếm hoặc khác thường.

It's quite uncommon or unusual.

非常罕见或非寻常的事情。

Ví dụ
02

Đặc biệt khác biệt so với những gì thường thấy hoặc mong đợi.

A notable difference from what is usually seen or expected.

与通常所见或预期的相比,有显著的不同之处。

Ví dụ
03

Gây lệch lạc rõ rệt so với tiêu chuẩn thông thường.

Significantly off the mark from the standard.

偏离标准较大。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh