highness
Noun
highness (Noun)
/hˈaɪnəs/
/hˈaɪnɪs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái cao; mức độ cao về vị trí, chiều cao hoặc cấp bậc.
The quality of being high.
Ví dụ
Độ cao của địa vị xã hội ảnh hưởng đến nhiều cơ hội trong cuộc sống.The highness of social status influences many people's opportunities in life.
Độ cao của giọng nói của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả chút nào.The highness of his voice did not impress the audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà vua đã nói với thần dân của mình với sự cao quý và tôn trọng.The king addressed his subjects with great highness and respect.
Sự cao quý của Nữ hoàng Elizabeth II được công nhận trên toàn thế giới.The highness of Queen Elizabeth II was recognized worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "highness" thường được sử dụng để chỉ địa vị cao quý hoặc danh xưng tôn trọng dành cho các thành viên trong hoàng gia, thường là "Your Highness" khi nói với một người có địa vị cao. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa và truyền thống của từng quốc gia, với Anh Quốc thường coi trọng hơn vấn đề này trong giao tiếp chính thức.