Anh - Việt

Bản dịch của từ Highness trong tiếng Việt

highness

Noun

highness (Noun)

/hˈaɪnəs/
/hˈaɪnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái cao; mức độ cao về vị trí, chiều cao hoặc cấp bậc.

The quality of being high.

Ví dụ
Độ cao của địa vị xã hội ảnh hưởng đến nhiều cơ hội trong cuộc sống.The highness of social status influences many people's opportunities in life.
Độ cao của giọng nói của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả chút nào.The highness of his voice did not impress the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một danh xưng kính trọng dành cho người có thứ bậc hoàng gia (ví dụ: vua, hoàng hậu, công tước), được dùng khi xưng hô hoặc gọi họ.

A title given to a person of royal rank or used in addressing them.

Ví dụ
Nhà vua đã nói với thần dân của mình với sự cao quý và tôn trọng.The king addressed his subjects with great highness and respect.
Sự cao quý của Nữ hoàng Elizabeth II được công nhận trên toàn thế giới.The highness of Queen Elizabeth II was recognized worldwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh