Bản dịch của từ Hinder progress trong tiếng Việt

Hinder progress

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder progress (Verb)

hˈɪndɚ pɹˈɑɡɹˌɛs
hˈɪndɚ pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Tạo ra khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó, dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

To create difficulties for someone or something, resulting in a delay or obstruction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Can thiệp vào tiến trình của một cái gì đó.

To interfere with the process of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngăn ngừa một cái gì đó xảy ra hoặc làm cho nó khó khăn hơn.

To prevent something from happening or make it more difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh