Bản dịch của từ Historical cost trong tiếng Việt
Historical cost

Historical cost (Noun)
The historical cost of the property was recorded in the books.
Giá trị lịch sử của tài sản đã được ghi trong sách.
Knowing the historical cost of goods helps in budget planning.
Biết giá trị lịch sử của hàng hóa giúp trong lập kế hoạch ngân sách.
The company's historical cost analysis revealed interesting trends.
Phân tích giá trị lịch sử của công ty đã tiết lộ các xu hướng thú vị.
Chi phí lịch sử (historical cost) là một khái niệm kế toán chỉ giá trị tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu hoặc chi phí phát sinh để có được tài sản đó, không bao gồm sự thay đổi giá trị theo thời gian. Khái niệm này thường được áp dụng trong kế toán tài chính để đánh giá tài sản và nợ phải trả. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các báo cáo tài chính có thể sử dụng phương pháp giá trị hợp lý, làm cho chi phí lịch sử trở nên ít phổ biến hơn.
Thuật ngữ "historical cost" có nguồn gốc từ tiếng Latin, khi "historical" bắt nguồn từ từ "historia", có nghĩa là "lịch sử" và "cost" từ "constare", nghĩa là "chi phí". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng trong kế toán để chỉ giá trị ban đầu của tài sản, phản ánh chi phí thực tế mà doanh nghiệp đã chi ra để mua sắm tài sản đó. Mặc dù được áp dụng rộng rãi trong thực hành kế toán, ý nghĩa của "historical cost" thể hiện sự liên kết chặt chẽ với quá khứ và tình hình tài chính hiện tại của tổ chức.
"Historical cost" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kế toán và tài chính. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong phần Đọc và Nghe, nhất là khi nói đến các nguyên tắc kế toán hoặc phân tích tài chính. Đối với phần Viết và Nói, sinh viên có thể sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về các phương pháp đánh giá tài sản. Thuật ngữ chủ yếu được dùng trong bối cảnh giản lược hóa các chi phí được ghi nhận theo giá gốc ban đầu.