Bản dịch của từ Historical cost trong tiếng Việt

Historical cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical cost(Noun)

hˌɪstɚəkəsˈɛtələs
hˌɪstɚəkəsˈɛtələs
01

Giá trị của một đơn vị cổ phiếu hoặc tài sản khác được tính dựa trên chi phí ban đầu khi mua hoặc sản xuất lần đầu (không tính đến biến động giá thị trường sau này).

The value of a unit of stock or other asset based on the original cost incurred when first bought or produced.

历史成本是指资产首次购买或生产时所花费的原始成本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh