Bản dịch của từ Historical cost trong tiếng Việt
Historical cost

Historical cost (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chi phí lịch sử (historical cost) là một khái niệm kế toán chỉ giá trị tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu hoặc chi phí phát sinh để có được tài sản đó, không bao gồm sự thay đổi giá trị theo thời gian. Khái niệm này thường được áp dụng trong kế toán tài chính để đánh giá tài sản và nợ phải trả. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các báo cáo tài chính có thể sử dụng phương pháp giá trị hợp lý, làm cho chi phí lịch sử trở nên ít phổ biến hơn.
Chi phí lịch sử (historical cost) là một khái niệm kế toán chỉ giá trị tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu hoặc chi phí phát sinh để có được tài sản đó, không bao gồm sự thay đổi giá trị theo thời gian. Khái niệm này thường được áp dụng trong kế toán tài chính để đánh giá tài sản và nợ phải trả. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các báo cáo tài chính có thể sử dụng phương pháp giá trị hợp lý, làm cho chi phí lịch sử trở nên ít phổ biến hơn.
