Bản dịch của từ Historical heritage trong tiếng Việt

Historical heritage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical heritage(Noun)

hɪstˈɒrɪkəl hˈɛrɪtɪdʒ
hɪˈstɔrɪkəɫ ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Di sản hoặc di truyền từ quá khứ, đặc biệt dưới dạng các công trình, truyền thống và hiện vật có giá trị lịch sử.

An inheritance or legacy from the past especially in the form of monuments traditions and artifacts significant for their historical value

Ví dụ