Bản dịch của từ Hit hard trong tiếng Việt

Hit hard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit hard(Phrase)

hˈɪt hˈɑːd
ˈhɪt ˈhɑrd
01

Gây ảnh hưởng xấu hoặc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

Have a negative impact or result in serious consequences

产生不利或严重的后果

Ví dụ
02

Chỉ trích ai đó hoặc cái gì một cách dữ dội

To strongly criticize someone or something

对某人或某事进行尖锐批评

Ví dụ
03

Đánh mạnh mẽ hoặc với nhiều nỗ lực

Hit hard or with a lot of effort

用力猛击,或者付出巨大努力

Ví dụ