Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoister trong tiếng Việt

hoister

Noun CountableNoun

hoister (Noun Countable)

/hˈɔɪstɚz/
/hˈɔɪstɚz/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc máy móc dùng để nâng đồ vật lên hoặc hạ xuống (thường bằng dây, ròng rọc hoặc hệ thống cơ khí), ví dụ như dùng trên công trường, tàu thuyền hoặc trong kho bãi.

A machine or device for hoisting.

Ví dụ
Chiếc máy nâng đã nâng 500 pound trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The hoister lifted 500 pounds during the community event last Saturday.
Chiếc máy nâng đã không hoạt động trong buổi gặp mặt xã hội tuần trước.The hoister did not work during the social gathering last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hoister (Noun)

/hˈɔɪstɚz/
/hˈɔɪstɚz/
AI

Nghĩa 01

Người thực hiện hành động kéo lên hoặc nâng vật lên cao; người phụ trách kéo, giật hoặc nâng (thùng, hàng hoá, thiết bị...) bằng tay, ròng rọc hoặc máy nâng.

A person who hoists something.

Ví dụ
Người nâng cờ đã nâng biểu ngữ cho sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The hoister raised the banner for the charity event last Saturday.
Người nâng cờ đã không tham dự buổi tụ họp xã hội tuần trước.The hoister did not attend the social gathering last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh