hoister
Noun CountableNoun
hoister (Noun Countable)
/hˈɔɪstɚz/
/hˈɔɪstɚz/
AI
Ví dụ
Chiếc máy nâng đã nâng 500 pound trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The hoister lifted 500 pounds during the community event last Saturday.
Chiếc máy nâng đã không hoạt động trong buổi gặp mặt xã hội tuần trước.The hoister did not work during the social gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hoister (Noun)
/hˈɔɪstɚz/
/hˈɔɪstɚz/
AI
Ví dụ
Người nâng cờ đã nâng biểu ngữ cho sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The hoister raised the banner for the charity event last Saturday.
Người nâng cờ đã không tham dự buổi tụ họp xã hội tuần trước.The hoister did not attend the social gathering last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoister" chỉ một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để nâng hoặc kéo một vật nặng lên cao. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường liên quan đến máy móc xây dựng hoặc thiết bị công nghiệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù trong một số ngữ cảnh cụ thể, người Anh có thể ưa chuộng thuật ngữ "hoist" mà không cần thêm hậu tố "er". Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng.