Bản dịch của từ Hold off punishment trong tiếng Việt

Hold off punishment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold off punishment(Phrase)

hˈəʊld ˈɒf pˈʌnɪʃmənt
ˈhoʊɫd ˈɔf ˈpənɪʃmənt
01

Hoãn lại hay trì hoãn hình phạt hoặc hậu quả

Postpone or delay a punishment or consequence.

推迟或延期惩罚或后果

Ví dụ
02

Chống cự hoặc tránh né hình phạt dự kiến.

To resist or avoid an impending punishment.

为了抵抗或规避即将到来的惩罚

Ví dụ
03

Ngăn ai đó khỏi bị phạt vào một thời điểm nhất định

To prevent someone from being punished at a specific time.

为了避免某人在特定时间受到惩罚

Ví dụ