hold to
VerbPhrase
hold to (Verb)
/hˈoʊld tˈu/
/hˈoʊld tˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều người giữ vững niềm tin trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people hold to their beliefs during social discussions.
Họ không còn giữ những chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.They do not hold to outdated social norms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hold to (Phrase)
/hˈoʊld tˈu/
/hˈoʊld tˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều người kiên định với niềm tin của họ về biến đổi khí hậu.Many people hold to their beliefs about climate change strongly.
Cô ấy không giữ quan điểm lỗi thời về vai trò giới tính.She does not hold to outdated views on gender roles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hold to" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động giữ vững quan điểm, nguyên tắc hoặc cam kết nào đó. Trong bối cảnh này, nó đồng nghĩa với việc duy trì một lập trường nhất định. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền hoặc tình huống giao tiếp.