Bản dịch của từ Holding back trong tiếng Việt
Holding back

Holding back (Verb)
Ngăn cản hoặc giữ ai/cái gì không cho làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Prevent someone or something from doing or experiencing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Holding back (Phrase)
Kiềm chế bản thân hoặc ngăn người khác không làm hoặc không nói điều gì đó.
Restraining oneself or someone from doing or saying something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "holding back" thường được hiểu là hành động kìm nén, không bày tỏ hoặc ngăn chặn một điều gì đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể chỉ việc không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cách sử dụng này giống nhau nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu: người Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên. Trong văn viết, cụm từ này mang sắc thái tương tự, được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý và giao tiếp.
Cụm từ "holding back" thường được hiểu là hành động kìm nén, không bày tỏ hoặc ngăn chặn một điều gì đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể chỉ việc không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cách sử dụng này giống nhau nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu: người Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên. Trong văn viết, cụm từ này mang sắc thái tương tự, được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý và giao tiếp.
