Bản dịch của từ Holding back trong tiếng Việt

Holding back

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding back(Verb)

hˈoʊldɪŋ bæk
hˈoʊldɪŋ bæk
01

Ngăn cản hoặc giữ ai/cái gì không cho làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Prevent someone or something from doing or experiencing something.

阻止某人或某事做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Holding back (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hold back

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Held back

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Held back

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Holds back

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Holding back

Holding back(Phrase)

hˈoʊldɪŋ bæk
hˈoʊldɪŋ bæk
01

Kiềm chế bản thân hoặc ngăn người khác không làm hoặc không nói điều gì đó.

Restraining oneself or someone from doing or saying something.

抑制自己或他人不做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh