Bản dịch của từ Holding back trong tiếng Việt

Holding back

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding back (Verb)

hˈoʊldɪŋ bæk
hˈoʊldɪŋ bæk
01

Ngăn cản hoặc giữ ai/cái gì không cho làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Prevent someone or something from doing or experiencing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Holding back (Phrase)

hˈoʊldɪŋ bæk
hˈoʊldɪŋ bæk
01

Kiềm chế bản thân hoặc ngăn người khác không làm hoặc không nói điều gì đó.

Restraining oneself or someone from doing or saying something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh