Bản dịch của từ Holding liable trong tiếng Việt
Holding liable
Phrase

Holding liable(Phrase)
hˈəʊldɪŋ lˈaɪəbəl
ˈhoʊɫdɪŋ ˈɫaɪəbəɫ
02
Bắt ai đó chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của họ
To hold someone accountable for their actions or decisions.
让某人对他们的行为或决定负责
Ví dụ
03
Giao trách nhiệm cho ai đó về điều gì đó, đặc biệt là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ pháp lý
Put someone in charge of something, especially a debt or legal obligation.
把责任交给某人,特别是债务或法律义务方面的责任。
Ví dụ
