Bản dịch của từ Holding liable trong tiếng Việt

Holding liable

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding liable(Phrase)

hˈəʊldɪŋ lˈaɪəbəl
ˈhoʊɫdɪŋ ˈɫaɪəbəɫ
01

Áp đặt trách nhiệm pháp lý lên ai đó

To hold someone legally accountable

对某人追究法律责任

Ví dụ
02

Bắt ai đó chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của họ

To hold someone accountable for their actions or decisions.

让某人对他们的行为或决定负责

Ví dụ
03

Giao trách nhiệm cho ai đó về điều gì đó, đặc biệt là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ pháp lý

Put someone in charge of something, especially a debt or legal obligation.

把责任交给某人,特别是债务或法律义务方面的责任。

Ví dụ