Bản dịch của từ Hollow-core slab trong tiếng Việt
Hollow-core slab
Noun [U/C]

Hollow-core slab(Noun)
hˈɒləʊkˌɔː slˈæb
ˈhɑɫoʊˌkɔr ˈsɫæb
01
Một lớp bê tông đúc sẵn với các ống rỗng chạy xuyên qua để giảm trọng lượng và nâng cao khả năng cách nhiệt.
Precast concrete panels feature a series of hollow cores to reduce weight and enhance insulation.
这种预制混凝土砖内部设有一系列空心芯,旨在减轻重量并提升隔热性能。
Ví dụ
02
Một thành phần cấu trúc dùng trong lát nền hoặc mái nhà, có đặc điểm là các khoang rỗng hoặc đường hầm bên trong
A structural element used in floors or roofs is characterized by its hollow spaces or tunnels inside.
Trong các công trình xây dựng, yếu tố cấu trúc thường thấy trong sàn hoặc mái nhà là những khoảng trống hoặc các đường hầm bên trong, nhằm tạo ra sự chắc chắn và linh hoạt trong kết cấu.
Ví dụ
