Bản dịch của từ Precast trong tiếng Việt

Precast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precast(Verb)

pɹikˈɑst
pɹikˈæst
01

Đổ (vật liệu, thường là bê tông) vào khuôn để tạo hình hoàn chỉnh từ trước, rồi mới đưa đến vị trí lắp đặt.

Cast (an object or material, typically concrete) in its final shape before positioning.

预制(混凝土等材料)成型后再安装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh