Bản dịch của từ Holy artifacts trong tiếng Việt

Holy artifacts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy artifacts(Noun)

hˈəʊli ˈɑːtɪfˌækts
ˈhoʊɫi ˈɑrtəˌfækts
01

Các vật thể hoặc đồ vật có ý nghĩa tôn giáo hoặc được tôn kính trong một tín ngưỡng nhất định

Objects or items that hold religious significance or are revered within a particular belief system.

在某一宗教中具有崇拜意义或受到尊敬的物品

Ví dụ
02

Các vật dụng trong nghi lễ hoặc thờ cúng được cho là thể hiện hiện diện của thần linh

Items used in ceremonies or worship are believed to embody a sacred presence.

这些用于祭祀或崇拜的物品,被认为具有神圣的存在感。

Ví dụ
03

Những vật phẩm văn hóa được coi là thiêng liêng bởi một nhóm tôn giáo

Cultural artifacts are considered sacred by a religious group.

被某个宗教团体视为神圣的文化物品

Ví dụ