Bản dịch của từ Home activities trong tiếng Việt
Home activities
Noun [U/C]

Home activities(Noun)
hˈəʊm æktˈɪvɪtiz
ˈhoʊm ˈækˈtɪvətiz
01
Các hoạt động giải trí hoặc thư giãn thực hiện tại nhà
Leisure or entertainment pursuits conducted at home
Ví dụ
Ví dụ
