Bản dịch của từ Home activities trong tiếng Việt

Home activities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home activities(Noun)

hˈəʊm æktˈɪvɪtiz
ˈhoʊm ˈækˈtɪvətiz
01

Các hoạt động giải trí hoặc thư giãn thực hiện tại nhà

Leisure or entertainment pursuits conducted at home

Ví dụ
02

Các hành động hoặc nhiệm vụ được thực hiện trong môi trường gia đình.

Actions or tasks carried out in a domestic setting

Ví dụ
03

Những công việc thường ngày hoặc nghĩa vụ được thực hiện trong ngôi nhà của mình.

Routine chores or responsibilities performed within ones residence

Ví dụ